Checklist cho người Mỹ khi chuẩn bị bảo lãnh hôn thê
Bạn là công dân Mỹ đang chuẩn bị bảo lãnh theo diện hôn thê (K-1) cho người yêu ở Việt Nam, hoặc hai bạn đang sống ở Mỹ/VN và muốn tự làm hồ sơ cho chắc. Checklist này được viết theo kiểu “làm đúng ngay từ đầu”: điều kiện pháp lý, giấy tờ lõi, chữ ký hợp lệ, bộ bằng chứng đúng chuẩn USCIS và timeline rõ ràng để giảm rủi ro RFE hoặc bị giữ hồ sơ sau phỏng vấn.
Điều kiện lõi của bảo lãnh theo diện hôn thê mà hồ sơ mạnh luôn đáp ứng
Quy tắc gặp mặt 2 năm: Thông lệ chung là hai bạn đã gặp trực tiếp trong 2 năm trước thời điểm nộp đơn I-129F. USCIS có thể xem xét miễn yêu cầu này nếu chứng minh được “extreme hardship” cho công dân Mỹ hoặc việc gặp trước hôn nhân trái với tập tục văn hóa nghiêm ngặt và lâu đời.
Cả hai phải hợp pháp để kết hôn: Tình trạng độc thân hợp pháp tại thời điểm nộp và duy trì cho tới khi sang Mỹ kết hôn.
Mốc 90 ngày sau nhập cảnh: Visa K-1 cho phép sang Mỹ và kết hôn trong 90 ngày, sau đó mới bước sang giai đoạn xin thẻ xanh.
Nếu bạn muốn nắm nền tảng K-1 nhanh gọn trước khi vào checklist, xem thêm bảo lãnh diện k1 là gì.
Cập nhật 2026 về phí và nơi nộp I-129F
Phí I-129F (USCIS): 675 USD.
Last verified: 09/01/2026 (theo fee schedule USCIS bản hiệu lực 01/01/2026).
Nơi nộp (Lockbox) và khác nhau giữa USPS vs FedEx/UPS: I-129F nộp qua USCIS Dallas Lockbox. Khi gửi bưu điện USPS và khi gửi courier (FedEx/UPS/DHL) thường dùng hai địa chỉ khác nhau, nên luôn đối chiếu mục “Where to File” trước ngày gửi hồ sơ.
Link chính phủ để bạn tự đối chiếu phí, hướng dẫn và cập nhật lockbox: USCIS và Travel.State.Gov (K-1).
Lưu ý chữ ký “wet signatures” để tránh bị trả hồ sơ hoặc RFE
Trong thực tế, lỗi chữ ký là lỗi “đau” vì mất thời gian lại từ đầu. Với hồ sơ bảo lãnh theo diện hôn thê, bạn nên hiểu theo cách đơn giản:
- Ký tay bằng bút mực (handwritten / wet ink) trên I-129F và các thư quan trọng (Intent to Marry).
- Tránh chữ ký kiểu gõ tên, DocuSign, hoặc chèn chữ ký điện tử nếu không chắc form/đầu mục đó cho phép.
- Chuẩn an toàn là ký tay trên bản in, scan để lưu, còn bộ gửi đi vẫn là bản giấy có chữ ký tay.
Riêng ở giai đoạn phỏng vấn, nhiều nơi yêu cầu I-134 phải là bản gốc có chữ ký (không phải bản email hoặc photocopy). Chuẩn bị bản ký tay giúp bạn tránh bị thiếu tài liệu tại buổi phỏng vấn.
Checklist giấy tờ lõi cho người bảo lãnh (công dân Mỹ)
Mục tiêu phần này là chứng minh tư cách người bảo lãnh và tình trạng hôn nhân:
- Bằng chứng quốc tịch Mỹ: hộ chiếu Mỹ, giấy khai sinh Mỹ, Certificate of Naturalization/Citizenship (bản copy rõ nét).
- Nếu từng kết hôn: bản án ly hôn hoặc giấy chứng tử của vợ/chồng cũ.
- Thông tin cư trú hiện tại, địa chỉ nhận thư ổn định (USCIS gửi receipt/notice về đây).
- Nếu có đổi tên: giấy đổi tên hợp pháp.
Checklist giấy tờ lõi cho người được bảo lãnh (fiancé/fiancée)
Bạn có thể chuẩn bị dần vì phần này cũng dùng cho phỏng vấn:
- Hộ chiếu còn hạn.
- Giấy khai sinh.
- Lý lịch tư pháp hoặc police certificates theo yêu cầu, bao gồm nơi đang sống và các nơi từng cư trú đủ điều kiện thời gian.
- Nếu từng kết hôn: giấy ly hôn hoặc giấy chứng tử.
- Nếu có con đi kèm K-2: giấy khai sinh con, giấy tờ liên quan quyền nuôi con hoặc đồng ý cho con xuất cảnh (tùy trường hợp).
Phần lý lịch tư pháp là nơi nhiều gia đình bị “kẹt” timeline vì làm trễ hoặc làm sai loại. Bạn có thể đi sâu theo cụm nội dung của site: làm lý lịch tư pháp số 2 và bản dịch lý lịch tư pháp số 2.
Tài liệu “lõi” bắt buộc: 2 thư Intent to Marry
Một bộ bảo lãnh theo diện hôn thê mạnh thường có hai thư Intent to Marry, mỗi bên ký một thư, nêu rõ ý định kết hôn trong 90 ngày sau nhập cảnh K-1.
Mẹo làm thư gọn mà chắc:
- 1 trang là đủ, ghi rõ họ tên, ngày sinh (hoặc passport number), địa chỉ, cam kết kết hôn trong 90 ngày, ký tay và ghi ngày ký.
- Dùng cùng một “giọng văn” với câu chuyện quan hệ, tránh viết quá hoa mỹ.
IMBRA: điều người bảo lãnh hay bỏ qua nhưng USCIS và Lãnh sự rất quan tâm
IMBRA (International Marriage Broker Regulation Act) là lớp quy định bảo vệ đương đơn K-1. Thực tế, USCIS cũng kiểm tra nền của người bảo lãnh và có thể cung cấp cho đương đơn thông tin bảo vệ quyền lợi liên quan các vấn đề như bạo lực gia đình hoặc tấn công tình dục nếu có dữ liệu phù hợp trong quá trình xử lý.
Nếu người bảo lãnh từng có hồ sơ liên quan bạo lực gia đình hoặc tấn công tình dục, đừng chờ tới lúc bị hỏi mới cuống. Cách làm chuyên nghiệp là đọc kỹ phần hướng dẫn, chuẩn bị hồ sơ tòa án hoặc giải trình, và chủ động chiến lược bằng chứng quan hệ minh bạch.
I-134 và I-864: khác nhau về giai đoạn và chuẩn thu nhập (100% vs 125%)
Đây là điểm dễ nhầm nhất khi làm bảo lãnh theo diện hôn thê, dẫn tới chuẩn bị tài chính lệch.
- Giai đoạn phỏng vấn K-1: viên chức lãnh sự có thể yêu cầu Form I-134. Thu nhập thường được nhìn theo mốc 100% Federal Poverty Guidelines.
- Giai đoạn xin thẻ xanh sau kết hôn: nộp Form I-864 cho USCIS, chuẩn phổ biến là 125% Federal Poverty Guidelines (có ngoại lệ cho một số trường hợp như active duty bảo lãnh vợ/chồng hoặc con).
Nếu bạn cần bài chuyên sâu về thu nhập, xem thêm bảo lãnh diện hôn thê đi mỹ.
Xây dựng bộ hồ sơ bằng chứng theo tiêu chuẩn của USCIS
USCIS và Lãnh sự thường nhìn theo 2 phần: đã gặp thật và quan hệ thật. Bạn nên ưu tiên bằng chứng “primary” trước, rồi bổ sung “secondary” để câu chuyện sống động.
Primary vs Secondary Evidence
- Primary (ưu tiên cao): dấu xuất nhập cảnh, boarding pass, vé máy bay, booking đứng tên, lịch trình.
- Secondary (bổ trợ): ảnh chụp, chat logs, bài đăng mạng xã hội, quà tặng.
“3D Proof” để hồ sơ nhìn ra đời sống thật
Ngoài ảnh, bạn có thể thêm các “dấu vết tương tác thật”:
- Hóa đơn gửi hoa hoặc quà về nhà (có địa chỉ nhận).
- Biên nhận chuyển tiền Remitly hoặc Western Union, hoặc hỗ trợ chi phí chuyến đi gặp nhau.
- Bảo hiểm hoặc giấy thẩm định nhẫn đính hôn (nếu có).
- Bằng chứng gia đình biết chuyện: ảnh gặp gia đình, tin nhắn nhóm gia đình, thiệp hoặc kế hoạch lễ đính hôn.
Muốn xem cách trình bày bằng chứng theo kiểu “đọc là hiểu ngay”, bạn có thể tham khảo bảo lãnh đi mỹ theo diện hôn thê.
Timeline tóm tắt theo từng cơ quan (bảng để bạn dễ bám)
Thời gian thay đổi theo thời điểm và từng hồ sơ, bảng này giúp bạn biết mình đang ở “trạm” nào.
| Bước xử lý | Cơ quan | Thời lượng tham khảo |
|---|---|---|
| Nộp I-129F, nhận Receipt (I-797C) | USCIS | Vài tuần |
| USCIS xét duyệt, có thể RFE | USCIS | Nhiều tháng |
| Hồ sơ sang NVC, tạo case number | NVC | Vài tuần |
| Chuẩn bị DS-160, khám sức khỏe, sắp lịch phỏng vấn | Lãnh sự hoặc ĐSQ | Tùy lịch từng nơi |
| Phỏng vấn, quyết định visa | Lãnh sự hoặc ĐSQ | Có thể cấp ngay hoặc cần xử lý thêm |
| Nhập cảnh Mỹ và kết hôn trong 90 ngày | CBP + cá nhân | 90 ngày (mốc bắt buộc) |
| Xin thẻ xanh sau kết hôn | USCIS | Vài tháng đến hơn 1 năm |
221(g) và “Administrative Processing”: vì sao checklist cứu bạn sau phỏng vấn
Nếu sau phỏng vấn, viên chức kết luận hồ sơ chưa đủ điều kiện để cấp ngay, họ có thể từ chối tạm thời theo INA 221(g) và yêu cầu nộp thêm giấy tờ hoặc chờ kiểm tra hành chính (administrative processing). Thời gian xử lý thay đổi theo từng trường hợp, và bạn thường được hướng dẫn rõ cần bổ sung gì.
Checklist có giá trị nhất ở chỗ này: nếu bạn chuẩn bị đủ “lõi” từ đầu (giấy tờ dân sự, lý lịch tư pháp, I-134 bản gốc, bằng chứng quan hệ cập nhật), khả năng bị 221(g) vì thiếu giấy tờ sẽ giảm rõ.
Cảnh báo chuyên gia: bẫy “fiancé vs spouse” và rủi ro visa du lịch
Cảnh báo chuyên gia
K-1 là con đường rõ ràng cho mục tiêu sang Mỹ để kết hôn và xin thẻ xanh sau đó. Nếu ai đó nhập cảnh bằng visa du lịch với ý định chính là kết hôn và ở lại, có thể phát sinh rủi ro về “misrepresentation” tùy tình huống và bằng chứng. Nếu bạn đang phân vân K-1 hay CR1/IR1, xem bảo lãnh đi mỹ theo diện đính hôn để chọn đường đi phù hợp câu chuyện của mình.
Câu hỏi thường gặp
Bảo lãnh theo diện hôn thê có bắt buộc gặp nhau trong 2 năm không?
Thông lệ chung là có. USCIS có thể xét miễn trong tình huống hiếm, cần chứng minh cực chặt về extreme hardship hoặc tập tục văn hóa nghiêm ngặt.
I-134 và I-864 khác nhau ở điểm nào quan trọng nhất?
I-134 thường dùng cho phỏng vấn K-1 và hay được nhìn theo mốc 100% poverty guidelines. I-864 dùng khi xin thẻ xanh sau kết hôn, thường là 125% và ràng buộc pháp lý mạnh hơn.
I-134 có cần bản gốc ký tay không?
Nhiều nơi yêu cầu bản gốc có chữ ký, không nhận bản photocopy hoặc bản gửi email. Chuẩn an toàn là chuẩn bị bản ký tay.
Nếu bị 221(g) thì sao?
221(g) nghĩa là chưa đủ điều kiện cấp visa ngay. Bạn sẽ được hướng dẫn bổ sung giấy tờ hoặc chờ xử lý hành chính, thời gian tùy trường hợp.
Gợi ý để bài này trở thành “Hub” giúp bạn làm hồ sơ nhanh hơn
Nếu bạn muốn xây một “topic cluster” đúng chuẩn, bạn có thể đặt thêm internal link ngay trong bài ở các đoạn liên quan:
- Lý lịch tư pháp: làm lý lịch tư pháp số 2 và bản dịch lý lịch tư pháp số 2
- Bằng chứng quan hệ K-1: bảo lãnh đi mỹ theo diện hôn thê
- K-1 so với CR1 hoặc IR1: bảo lãnh đi mỹ theo diện đính hôn
- Thẻ xanh sau K-1: xin thẻ xanh diện k1
CTA: Liên hệ tư vấn miễn phí
Nếu bạn đang làm bảo lãnh theo diện hôn thê và muốn hồ sơ “đi mượt” ngay từ đầu, Di Trú Consulting có thể giúp bạn rà soát điều kiện gặp mặt 2 năm, kiểm tra chữ ký và bộ giấy tờ lõi, dựng bộ bằng chứng theo tiêu chuẩn USCIS, và chuẩn bị phỏng vấn để giảm rủi ro RFE hoặc 221(g).
Liên hệ tư vấn miễn phí với Di Trú Consulting để được kiểm tra checklist và timeline K-1 đúng theo trường hợp của bạn.